拼
玩耍
HSK7-9v 0 · Lv.1
wánshuǎ
nghịch; chơi đùa; vui đùa; nô đùa
play; have fun; amuse oneself 在户外 玩耍 play out-of-doors
漢越 ngoạn xọa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做使自己精神愉快的活动; 游戏
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nghịch; chơi đùa; vui đùa; nô đùa
做使自己精神愉快的活动; 游戏
免费例句
小猫在草地上玩耍。
Xiǎo māo zài cǎodì shàng wánshuǎ.
≈HSK3
Con mèo con đang chơi đùa trên bãi cỏ.
The kitten is playing on the grass.
小狗在主人脚边玩耍。
xiǎo gǒu zài zhǔ rén jiǎo biān wán shuǎ
≈HSK3
Chú chó con chơi đùa cạnh chân chủ.
The puppy is playing by its owner's feet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分