WinHSK

环保

HSK4n, adj
0 · Lv.1
huánbǎo

bảo vệ môi trường

environmentally friendly; eco-friendly; green [ 相关词条 ] 环保标志 [名] eco-label

漢越 hoàn bảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 环境保护的简称
  2. 对环境有好处的;不会破坏环境的
义项 nHSK4

bảo vệ môi trường

环境保护的简称

免费例句

他参加了环保活动。

Tā cānjiā le huánbǎo huódòng.

HSK4

Anh ấy đã tham gia hoạt động bảo vệ môi trường.

He participated in an environmental protection activity.

这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

thân thiện; bảo vệ (môi trường)

对环境有好处的;不会破坏环境的

免费例句

这是一种环保产品。

Zhè shì yī zhǒng huánbǎo chǎnpǐn.

HSK4

Đây là một sản phẩm thân thiện với môi trường.

This is an environmentally friendly product.

这种产品既环保又省钱。

zhè zhǒng chǎnpǐn jì huánbǎo yòu shěng qián.

HSK5

Sản phẩm này vừa thân thiện với môi trường vừa tiết kiệm.

This product is both environmentally friendly and saves money.