WinHSK

环岛

HSK6n
0 · Lv.1
huándǎo

bùng binh; vòng xoay (giao thông)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 十字路口中间略高出地面的圆形设施,供过往车辆逆时针方向绕行,以避免紊乱
义项 nHSK6

bùng binh; vòng xoay (giao thông)

十字路口中间略高出地面的圆形设施,供过往车辆逆时针方向绕行,以避免紊乱

免费例句

我们在环岛附近转弯。

Wǒmen zài huándǎo fùjìn zhuǎn wān.

HSK5

Chúng tôi rẽ ở gần vòng xoay.

We turned near the roundabout.

车子在环岛上绕行。

Chēzi zài huándǎo shàng ràoxíng.

HSK5

Xe đi vòng quanh vòng xoay.

The car is going around the roundabout.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan