拼
环绕
HSK7-9v 0 · Lv.1
huánrào
xung quanh; xoay quanh; chung quanh; vây quanh; bao quanh
漢越 hoàn nhiễu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 围绕;围在四周
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xung quanh; xoay quanh; chung quanh; vây quanh; bao quanh
围绕;围在四周
免费例句
小路环绕着这个花园。
Xiǎo lù huánrào zhe zhège huāyuán.
≈HSK5
Con đường nhỏ bao quanh khu vườn này.
The path surrounds this garden.
许多建筑环绕着广场。
Xǔduō jiànzhù huánrào zhe guǎngchǎng.
≈HSK5
Nhiều tòa nhà bao quanh quảng trường.
Many buildings surround the square.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分