WinHSK

环视

HSK3v
0 · Lv.1
huánshì

nhìn xung quanh; nhìn mọi phía

漢越 hoàn thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向周围看
义项 vHSK3

nhìn xung quanh; nhìn mọi phía

向周围看

免费例句

他环视会场,发现人群非常热闹。

Tā huánshì huìchǎng, fāxiàn rénqún fēicháng rènao.

HSK5

Anh ấy nhìn quanh hội trường, thấy đám đông vô cùng náo nhiệt.

He looked around the venue and found the crowd very lively.

环视房间,他发现了一本旧相册。

Huánshì fángjiān, tā fāxiàn le yī běn jiù xiàngcè.

HSK5

Nhìn quanh căn phòng, anh ấy phát hiện một cuốn ảnh cũ.

Looking around the room, he found an old photo album.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan