WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
现在
HSK1
n
0 · Lv.1
xiànzài
hiện tại, hiện nay, bây giờ
漢越 hiện tại
字解构
Phân tích chữ
现
xiàn
HSK1
hiện; bây giờ; xuất hiện
在
zài
HSK1
tồn tại, sinh tồn, sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
到现在
dào xiàn zài
HSK1
đến nay; đến bây giờ
现在式
xiàn zài shì
HSK4
thì hiện tại
不如现在
bù rú xiàn zài
HSK4
không bằng bây giờ
现在分词
xiàn zài fēn cí
HSK2
phân từ hiện tại
现在就做
xiàn zài jiù zuò
HSK2
làm ngay bây giờ
现在才到
xiàn zài cái dào
HSK3
chỉ bây giờ
珍惜现在
zhēn xī xiàn zài
HSK5
trân trọng khoảnh khắc
直到现在
zhí dào xiàn zài
HSK3
ngay cả bây giờ
查词
复习
真题
工具
我的