拼
现在
HSK1n 0 · Lv.1
xiànzài
hiện tại, hiện nay, bây giờ
漢越 hiện tại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 这个时候,指说话的时候,有时包括说话前后或长或短的一段时间 (区别于''过去''或''将来'')
等级
义项 ①n≈HSK1
hiện tại, hiện nay, bây giờ
免费例句
我不睡了,现在就起。
≈HSK2
我现在就去做。
Wǒ xiànzài jiù qù zuò.
≈HSK2
Tôi đi làm bây giờ đây.
I'll go do it right now.
从检查的结果看,他目前还不能出院。
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分