WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
现实
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
xiànshí
hiện thực; thực tại; thực tế
漢越 hiện thực
字解构
Phân tích chữ
现
xiàn
HSK1
hiện; bây giờ; xuất hiện
实
shí
HSK3
thật thà; chân thành; chân thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不现实
bú xiàn shí
HSK5
bâng quơ; Không thực tế; phi thực tế
现实主义
xiàn shí zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa hiện thực
现实情况
xiàn shí qíng kuàng
HSK5
tình hình hiện tại
虚拟现实
xū nǐ xiàn shí
HSK7-9
thực tế ảo
逃避现实
táo bì xiàn shí
HSK7-9
trốn tránh hiện thực
查词
复习
真题
工具
我的