WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
玲珑
HSK1
adj
0 · Lv.1
línɡlónɡ
nhanh nhẹn; hoạt bát
漢越 linh lung
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
八面玲珑
bā miàn líng lóng
HSK1
ba vành bảy vẻ; rất linh hoạt
娇小玲珑
jiāo xiǎo líng lóng
HSK1
nhỏ nhắn xinh xắn; xinh xắn lanh lợi; lanh lợi đáng yêu
小巧玲珑
xiǎo qiǎo líng lóng
HSK1
nhỏ bé; xinh xắn; tinh xảo
玲珑剔透
líng lóng tī tòu
HSK1
tinh xảo đặc sắc
玲珑小巧
líng lóng xiǎo qiǎo
HSK1
con con
查词
复习
真题
工具
我的