WinHSK

玷污

HSK1v
0 · Lv.1
diàn

làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)

rape

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 弄脏;使有污点。多用于比喻。
义项 vHSK1

làm bẩn; làm dơ (nghĩa đen); bôi nhọ; làm mất uy tín (nghĩa bóng)

弄脏;使有污点。多用于比喻。

免费例句

他的行为玷污了团队的声誉。

Tā de xíngwéi diànwū le tuánduì de shēngyù.

HSK6

Hành vi của anh ta đã làm hoen ố danh tiếng của đội.

His behavior tarnished the team's reputation.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50