拼
珍品
HSK5n 0 · Lv.1
zhēnpǐn
đồ quý; kho báu; vật quý báu; vật phẩm quý giá
漢越 trân phẩm
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢收藏古代的珍品。
Tā xǐhuan shōucáng gǔdài de zhēnpǐn.
≈HSK5
Anh ấy thích sưu tầm đồ quý từ thời cổ đại.
He likes to collect ancient treasures.
这幅画是一件珍品。
Zhè fú huà shì yī jiàn zhēnpǐn.
≈HSK5
Bức tranh này là một vật phẩm quý giá.
This painting is a treasure.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分