拼
珍妮
HSK1n 0 · Lv.1
zhēnnī
Jennie hoặc Jenny
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
珍妮今天不上班。
Zhēnní jīntiān bù shàngbān.
≈HSK1
Hôm nay Jenny không đi làm.
Jenny is not working today.
珍妮喜欢喝咖啡。
Zhēnní xǐhuān hē kāfēi.
≈HSK1
Jenny thích uống cà phê.
Jenny likes to drink coffee.
珍妮在学中文。
Zhēnní zài xué Zhōngwén.
≈HSK1
Jenny đang học tiếng Trung.
Jenny is learning Chinese.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分