拼
珍珠
HSK6n 0 · Lv.1
zhēnzhū
ngọc trai; hạt trai
漢越 trân châu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些水里动物的贝壳里产生的圆形颗粒,有白色、粉色等,漂亮有光,常用作装饰品
等级
义项 ①n≈HSK6
ngọc trai; hạt trai
某些水里动物的贝壳里产生的圆形颗粒,有白色、粉色等,漂亮有光,常用作装饰品
免费例句
这条项链上有五颗珍珠。
Zhè tiáo xiàngliàn shàng yǒu wǔ kē zhēnzhū.
≈HSK5
Chiếc vòng cổ này có năm viên ngọc trai.
This necklace has five pearls.
这些珍珠很值钱。
Zhèxiē zhēnzhū hěn zhíqián.
≈HSK5
Những viên ngọc trai này rất có giá trị.
These pearls are very valuable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分