WinHSK

珍珠

HSK6n
0 · Lv.1
zhēnzhū

ngọc trai; hạt trai

漢越 trân châu

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条项链上有五颗珍珠。

Zhè tiáo xiàngliàn shàng yǒu wǔ kē zhēnzhū.

HSK5

Chiếc vòng cổ này có năm viên ngọc trai.

This necklace has five pearls.

这些珍珠很值钱。

Zhèxiē zhēnzhū hěn zhíqián.

HSK5

Những viên ngọc trai này rất có giá trị.

These pearls are very valuable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。