WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
珍珠
HSK6
n
0 · Lv.1
zhēnzhū
ngọc trai; hạt trai
漢越 trân châu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
珍珠岛
zhēn zhū dǎo
HSK6
Đảo Vinper; Đảo Ngọc Trai
珍珠岩
zhēn zhū yán
HSK7-9
perlite
珍珠母
zhēn zhū mǔ
HSK6
xà cừ
珍珠港
zhēn zhū gǎng
HSK6
Cảng Trân Châu
珍珠米
zhēn zhū mǐ
HSK6
gạo trân châu (gạo quý ở đất Thục, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)
珍珠贝
zhēn zhū bèi
HSK6
ngọc trai; trai ngọc
黑珍珠
hēi zhēn zhū
HSK6
trân châu đen; ngọc trai đen
查词
复习
真题
工具
我的