WinHSK

珍藏

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
zhēncáng

lưu giữ; giữ kín; cất kỹ; cất giấu kỹ

collection 捐献 珍藏 donate rare and valuable articles (to) [ 相关词条 ] 珍藏品 [名] prized/treasured possession(s)

漢越 trân tàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 认为有价值而妥善地收藏
  2. 指珍贵的收藏品
义项 vHSK7-9

lưu giữ; giữ kín; cất kỹ; cất giấu kỹ

认为有价值而妥善地收藏

免费例句

他珍藏了过去的信件。

Tā zhēncáng le guòqù de xìnjiàn.

HSK5

Anh ấy cất kỹ những bức thư cũ.

He treasured the old letters.

我珍藏了他送的礼物。

Wǒ zhēncáng le tā sòng de lǐwù.

HSK5

Tôi đã giữ gìn món quà anh ấy tặng.

I treasured the gift he gave me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

báu vật; đồ sưu tầm

指珍贵的收藏品

免费例句

这些都是我的珍藏。

Zhèxiē dōu shì wǒ de zhēncáng.

HSK5

Những thứ này đều là báu vật của tôi.

These are all my treasures.

这是她的珍藏之一。

Zhè shì tā de zhēncáng zhī yī.

HSK5

Đây là một trong những báu vật của cô ấy.

This is one of her treasures.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan