WinHSK

珍视

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhēnshì

quý trọng; coi trọng; trân trọng

value; prize; cherish; treasure 珍视 友谊 treasure the friendship with sb; appreciate the friendship; value the friendship (with sb) 珍视 美好生活 prize one's happy life 珍视 机会 prize opportunities

漢越 trân thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 珍惜重视
义项 vHSK7-9

quý trọng; coi trọng; trân trọng

珍惜重视

免费例句

我们应该珍视家人给的爱。

Wǒmen yīnggāi zhēnshì jiārén gěi de ài.

HSK5

Chúng ta nên quý trọng tình yêu thương của gia đình.

We should cherish the love from our family.

珍视时间,就是珍视生命。

Zhēnshì shíjiān, jiùshì zhēnshì shēngmìng.

HSK5

Quý trọng thời gian là quý trọng cuộc sống.

Cherishing time is cherishing life.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan