拼
珍重
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhēnzhòng
trân trọng; quý trọng; coi trọng
漢越 trân trọng
例句
Câu ví dụ免费例句
她珍重自己的名誉。
Tā zhēnzhòng zìjǐ de míngyù.
≈HSK5
Cô ấy trân trọng danh dự của mình.
She values her reputation.
我们珍重这段关系。
Wǒmen zhēnzhòng zhè duàn guānxì.
≈HSK5
Chúng tôi quý trọng mối quan hệ này.
We cherish this relationship.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分