WinHSK

珑玲

HSK1onom
0 · Lv.1
lónglíng

lách cách; lanh canh (tiếng va vào nhau của kim loại hoặc đá)

bright; shining

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan