WinHSK

珠子

HSK6n
0 · Lv.1
zhūzi

trân châu; châu ngọc

bead

漢越 châu tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

她用珠子做了一个手链。

Tā yòng zhūzi zuò le yī gè shǒuliàn.

HSK4

Cô ấy làm một chiếc vòng tay bằng hạt cườm.

She made a bracelet with beads.

汗珠像珠子一样滚下来。

Hànzhū xiàng zhūzi yīyàng gǔn xiàlái.

HSK4

Giọt mồ hôi lăn xuống như hạt ngọc.

Sweat drips down like beads.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50