拼
珠海
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
zhūhǎi
Thành phố Châu Hải
Zhuhai [a city in Guangdong Province, one of China's special economic zones] [ 相关词条 ] 珠海经济特区 [名] Zhuhai Special Economic Zone (Zhuhai SEZ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他这个周末要去珠海。
Tā zhège zhōumò yào qù Zhūhǎi.
≈HSK1
Cuối tuần này anh ấy sẽ đi thành phố Châu Hải.
He is going to Zhuhai this weekend.
珠海市的天气非常舒适。
Zhūhǎi Shì de tiānqì fēicháng shūshì.
≈HSK3
Thời tiết của Thành phố Châu Hải rất dễ chịu.
The weather in Zhuhai is very comfortable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分