拼
班级
HSK3n 0 · Lv.1
bānjí
lớp; lớp học; khối lớp (trong trường học)
漢越 ban cấp
例句
Câu ví dụ免费例句
班级活动很有趣。
bānjí huódòng hěn yǒuqù.
≈HSK4
Các hoạt động của lớp học rất vui.
Class activities are very interesting.
班级纪律非常严格。
Bānjí jìlǜ fēicháng yángé.
≈HSK4
Kỷ luật của lớp học rất nghiêm ngặt.
Class discipline is very strict.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分