拼
理财
HSK6v 0 · Lv.1
lǐcái
quản lý; quản lý tài chính
money/wealth management 理财 经理 money manager 理财 能手 good hand at money management; good hand at financing 理财 顾问 financial consultant/adviser 理财 产品 wealth investment product [ 相关词条 ] 理财家 [名] financier
漢越 lí tài
例句
Câu ví dụ免费例句
她每个月都认真理财。
Tā měi gè yuè dōu rènzhēn lǐcái.
≈HSK5
Cô ấy mỗi tháng đều quản lý tài chính một cách nghiêm túc.
She manages her finances carefully every month.
每个人都应该学会理财。
Měi gè rén dōu yīnggāi xuéhuì lǐcái.
≈HSK5
Mọi người nên học cách quản lý tài chính.
Everyone should learn to manage finances.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分