WinHSK

琉球

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
liúqiú

Thị trấn Liuchiu ở Pingtung County 屏東縣 | 屏东县, Đài Loan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Liuchiu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县 [Ping2dōngXiàn], Taiwan
  2. Ryūkyū
  3. refers to the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛 [Liu2qiúQun2dǎo] stretching from Japan to Taiwan
义项 n, nlocalHSK1

Thị trấn Liuchiu ở Pingtung County 屏東縣 | 屏东县, Đài Loan

Liuchiu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县 [Ping2dōngXiàn], Taiwan

义项 n, nlocalHSK1

Ryūkyū

Ryūkyū

义项 n, nlocalHSK1

đề cập đến quần đảo Ryūkyū 琉球群島 | 琉球群岛 trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan

refers to the Ryūkyū Islands 琉球群島|琉球群岛 [Liu2qiúQun2dǎo] stretching from Japan to Taiwan

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50