拼
琉球群岛
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
liúqiúqúndǎo
Okinawa 沖繩 | 冲绳 và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại
Ryukyu Islands
漢越
字解构
Phân tích chữ琉liúHSK6ngọc lưu ly球qiúHSK2cầu; hình cầu群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu岛dǎoHSK6đảo; hòn đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分