拼
琐事
HSK7-9n 0 · Lv.1
suǒshì
việc vặt; chuyện lặt vặt; việc nhỏ nhặt; chuyện vụn vặt
漢越 toả sự
例句
Câu ví dụ免费例句
琐事太多,让人心烦意乱。
Suǒshì tài duō, ràng rén xīn fán yì luàn.
≈HSK5
Quá nhiều chuyện lặt vặt khiến tôi bối rối.
There are too many trivial matters, making one feel upset.
那天他们一直聊着一些工作方面的琐事。
Nà tiān tāmen yīzhí liáo zhe yīxiē gōngzuò fāngmiàn de suǒshì.
≈HSK5
Hôm đó họ cứ tán gẫu mấy chuyện vụn vặt trong công việc.
That day they kept chatting about some trivial work matters.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分