WinHSK

琐碎

HSK7-9adj
0 · Lv.1
suǒsuì

vụn vặt; lặt vặt; vặt vãnh; ngắn ngủi

trivial; petty; trifling 琐碎 的细节 fiddling/inconsequential little details [ 相关词条 ] 琐碎事 [名] trifling/trivial matter; trifle; trivia; triviality

漢越 toả toái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 细小而繁多
义项 adjHSK7-9

vụn vặt; lặt vặt; vặt vãnh; ngắn ngủi

细小而繁多

免费例句

他总是被琐碎的事情拖累。

Tā zǒngshì bèi suǒsuì de shìqing tuōlěi.

HSK5

Anh ấy luôn bị những việc vặt vãnh làm trì hoãn.

He is always held back by trivial matters.

她对琐碎的事情很不耐烦。

Tā duì suǒsuì de shìqing hěn bù nàifán.

HSK5

Cô ấy rất thiếu kiên nhẫn với những việc vụn vặt.

She is very impatient with trivial matters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan