拼
琐细
HSK7-9adj 0 · Lv.1
suǒxì
vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 琐碎
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vụn vặt; nhỏ nhặt; vặt vãnh
琐碎
免费例句
他处理琐细的事务。
Tā chǔlǐ suǒxì de shìwù.
≈HSK6
Anh ấy xử lý những việc vụn vặt.
He handles trivial affairs.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分