拼
琢磨
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuómo
mài; gọt giũa
漢越 trác ma
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 思索;考虑
等级
义项 ①v≈HSK7-9
suy nghĩ; suy xét; cân nhắc
思索;考虑
免费例句
她反复琢磨老师的话。
Tā fǎnfù zuómo lǎoshī de huà.
≈HSK5
Cô ấy ngẫm nghĩ về lời nói của thầy.
She repeatedly pondered the teacher's words.
晚上,她特地去买了一副象棋,自己在店里琢磨。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分