WinHSK

琴键

HSK4n
0 · Lv.1
qínjiàn

phím đàn

key 钢琴 琴键 piano keys

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 风琴、钢琴等上装置的白色和黑色的键
义项 nHSK4

phím đàn

风琴、钢琴等上装置的白色和黑色的键

免费例句

这两个琴键不太好用了。

Zhè liǎng gè qínjiàn bù tài hǎo yòng le.

HSK6

Hai phím đàn này không còn nhạy nữa.

These two keys on the piano are not working well.

琴键发出了声音。

Qínjiàn fāchūle shēngyīn.

HSK6

Các phím đàn phát ra tiếng.

The piano keys made a sound.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan