WinHSK

琼浆

HSK1n
0 · Lv.1
qióngjiāng

quỳnh tương; mỹ tửu; rượu ngon

good wine; top-quality wine; nectar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 美酒
义项 nHSK1

quỳnh tương; mỹ tửu; rượu ngon

美酒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50