WinHSK

瑕玷

HSK1n
0 · Lv.1
xiádiàn

khuyết điểm; vết nhỏ

stain; defect; blot; blemish

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 污点;毛病
义项 nHSK1

khuyết điểm; vết nhỏ

污点;毛病

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan