WinHSK

瑕疵

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiácī

lỗi; sai sót; khuyết điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 微小的缺点
  2. 漏洞
义项 nHSK7-9

lỗi; sai sót; khuyết điểm

微小的缺点

免费例句

他的计划有些许瑕疵。

Tā de jìhuà yǒu xiēxǔ xiácī.

HSK6

Kế hoạch của anh ấy có một vài khuyết điểm.

His plan has a few flaws.

这个产品有瑕疵。

Zhège chǎnpǐn yǒu xiácī.

HSK6

Sản phẩm này có khuyết điểm.

This product has a defect.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lỗ hở; thiếu sót; lỗ hổng

漏洞

免费例句

我们需要修补这些瑕疵。

Wǒmen xūyào xiūbǔ zhèxiē xiácī.

HSK6

Chúng ta cần sửa chữa những thiếu sót này.

We need to fix these flaws.

这个计划有瑕疵。

Zhège jìhuà yǒu xiácī.

HSK6

Kế hoạch này có lỗ hổng.

This plan has flaws.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50