WinHSK

瑞狮

HSK7-9n
0 · Lv.1
ruìshī

Sư tử may mắn (thường dùng trong lễ hội)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吉祥的狮子,常用于表演或象征。
义项 nHSK7-9

Sư tử may mắn (thường dùng trong lễ hội)

吉祥的狮子,常用于表演或象征。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan