WinHSK

瑞雪

HSK7-9n
0 · Lv.1
ruìxuě

tuyết lành; tuyết báo hiệu điềm lành

timely/auspicious snow 普降 瑞雪 have an auspicious snowfall over a large area [ 相关词条 ] 瑞雪兆丰年 timely snow augurs a good harvest

漢越 thuỵ tuyết

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan