拼
瑞雪
HSK7-9n 0 · Lv.1
ruìxuě
tuyết lành; tuyết báo hiệu điềm lành
timely/auspicious snow 普降 瑞雪 have an auspicious snowfall over a large area [ 相关词条 ] 瑞雪兆丰年 timely snow augurs a good harvest
漢越 thuỵ tuyết
例句
Câu ví dụ免费例句
今年瑞雪兆丰年,农民们都很高兴。
Jīnnián ruìxuě zhào fēngnián, nóngmínmen dōu hěn gāoxìng.
≈HSK6
Năm nay tuyết lành báo hiệu mùa màng bội thu, nông dân ai cũng vui.
This year's timely snow promises a good harvest, and the farmers are all very happy.
瑞雪覆盖田野,农作物得到了滋润。
Ruìxuě fùgài tiányě, nóngzuòwù dédào le zīrùn.
≈HSK6
Tuyết lành phủ lên cánh đồng, cây trồng được tưới mát.
The timely snow covered the fields, and the crops were nourished.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分