拼
璧还
HSK1v 0 · Lv.1
bìhái
xin hoàn lại; kính gửi lại (lời nói kính trọng, dùng khi trả lại đồ vật hoặc khi từ chối quà tặng)
return (sth borrowed) whole and complete in gratitude/with thanks
漢越
字解构
Phân tích chữ璧bìHSK1ngọc bích (tên gọi một loại ngọc đẹp thời xưa, dẹt, hình tròn, giữa có lỗ)还hái多音HSK1còn, vẫn, vẫn còn (phó từ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分