WinHSK

瓜蒂

HSK7-9n
0 · Lv.1
guā

cuống dưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 瓜果与枝茎相连的部分
  2. 中医指甜瓜的果蒂,黄褐色,质柔韧有催吐、利尿等作用
义项 nHSK7-9

cuống dưa

瓜果与枝茎相连的部分

义项 nHSK7-9

qua đế (vị thuốc đông y)

中医指甜瓜的果蒂,黄褐色,质柔韧有催吐、利尿等作用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan