拼
瓜藤
HSK7-9n 0 · Lv.1
guāténg
Dưa; dây leo của quả dưa; dây leo của quả bí
melon vine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瓜藤是指瓜类植物的藤蔓部分,通常用于支撑和生长瓜果。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Dưa; dây leo của quả dưa; dây leo của quả bí
瓜藤是指瓜类植物的藤蔓部分,通常用于支撑和生长瓜果。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分