拼
瓢泊
HSK1n 0 · Lv.1
piáobó
lạc loài; bình rượu; thuyền nhỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用来盛酒的器具;一种小型的船只。
等级
义项 ①n≈HSK1
lạc loài; bình rượu; thuyền nhỏ
一种用来盛酒的器具;一种小型的船只。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lạc loài; bình rượu; thuyền nhỏ
lạc loài; bình rượu; thuyền nhỏ
一种用来盛酒的器具;一种小型的船只。