拼
瓣膜
HSK7-9n 0 · Lv.1
bànmó
van (thường dùng cho người và động vật)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或某些动物的器官里面可以开闭的膜状结构简称瓣
等级
义项 ①n≈HSK7-9
van (thường dùng cho người và động vật)
人或某些动物的器官里面可以开闭的膜状结构简称瓣
免费例句
心脏瓣膜很重要。
Xīnzàng bànmó hěn zhòngyào.
≈HSK6
Van tim rất quan trọng.
Heart valves are very important.
瓣膜控制着血流。
Bànmó kòngzhì zhe xuèliú.
≈HSK6
Van điều khiển lưu lượng máu.
Valves control the blood flow.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分