拼
瓦楞
HSK1n 0 · Lv.1
wǎléng
hàng ngói; luống ngói
corrugated [ 相关词条 ] 瓦楞机 [名] corrugating machine 瓦楞铁皮 [名] corrugated iron sheet 瓦楞纸 [名] corrugated paper 瓦楞子 [名] [中药]
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hàng ngói; luống ngói
corrugated [ 相关词条 ] 瓦楞机 [名] corrugating machine 瓦楞铁皮 [名] corrugated iron sheet 瓦楞纸 [名] corrugated paper 瓦楞子 [名] [中药]