拼
瓦楞
HSK1n 0 · Lv.1
wǎléng
hàng ngói; luống ngói
corrugated [ 相关词条 ] 瓦楞机 [名] corrugating machine 瓦楞铁皮 [名] corrugated iron sheet 瓦楞纸 [名] corrugated paper 瓦楞子 [名] [中药]
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分