WinHSK

瓦片

HSK7-9n
0 · Lv.1
piàn

ngói

broken pieces of tiles

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他捡起一片瓦片。

Tā jiǎn qǐ yī piàn wǎpiàn.

HSK6

Anh ấy nhặt một mảnh ngói.

He picked up a piece of tile.

地上有很多瓦片。

Dìshang yǒu hěn duō wǎpiàn.

HSK6

Trên đất có nhiều mảnh ngói.

There are many pieces of tile on the ground.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan