拼
瓦特
HSK7-9n, measure 0 · Lv.1
wǎtè
Oát (đơn vị công suất điện, gọi tắt là 瓦) (watt)
watt [ 相关词条 ] 瓦特计 [名] wattmeter 瓦特秒 瓦特数 瓦特小时 [量] watt-hour
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Oát (đơn vị công suất điện, gọi tắt là 瓦) (watt)
watt [ 相关词条 ] 瓦特计 [名] wattmeter 瓦特秒 瓦特数 瓦特小时 [量] watt-hour