拼
瓯貉
HSK1n 0 · Lv.1
ōumò
Tên nước Việt Nam vào đời Thục; ô hầu; con chồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 瓯貉是指一种动物,通常指的是一种小型的食肉动物,外形类似于狐狸或浣熊。
等级
义项 ①n≈HSK1
Tên nước Việt Nam vào đời Thục; ô hầu; con chồn
瓯貉是指一种动物,通常指的是一种小型的食肉动物,外形类似于狐狸或浣熊。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分