拼
瓶盂
HSK1n 0 · Lv.1
píngyú
chai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bottle
- flask
- jar
- vase
等级
义项 ①n≈HSK1
chai
bottle
义项 ②n≈HSK1
bình giữ nhiệt
flask
义项 ③n≈HSK1
cái lọ
jar
义项 ④n≈HSK1
lọ cắm hoa
vase
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chai
chai
bottle
bình giữ nhiệt
flask
cái lọ
jar
lọ cắm hoa
vase