拼
瓶盖
HSK5n 0 · Lv.1
pínggài
nắp chai
cap; capsule 瓶盖 起子 bottle cap opener; bottle opener
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
墨水瓶盖儿太紧,拧不开了。
Mòshuǐ píng gàir tài jǐn, nǐng bù kāi le.
≈HSK4
Nắp lọ mực chặt quá, không mở ra được.
The ink bottle cap is too tight to unscrew.
我的手有点儿滑,怎么也拧不开这个瓶盖。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
我的手有点儿滑,怎么也拧不开这个瓶…HSK5
女:我的手有点儿滑,怎么也拧不开这个瓶盖。
男:你给我吧,我给你拧开。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分