WinHSK

瓷实

HSK6adj
0 · Lv.1
shí

chắc chắn; vững chắc; vạm vỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结实;扎实
  2. 扎实
义项 adjHSK6

chắc chắn; vững chắc; vạm vỡ

结实;扎实

免费例句

他用心钻研,学习得很扎实。

Tā yòngxīn zuānyán, xuéxí de hěn zhāshi.

HSK5

Anh ta chịu khó nghiên cứu, học rất chắc.

He studied diligently and learned very solidly.

打夯以后,地基就瓷实了。

Dǎhāng yǐhòu, dìjī jiù císhi le.

HSK6

Sau khi đầm, nền đất đã chắc chắn.

After tamping, the foundation became solid.

义项 adjHSK6

chắc cứng

扎实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan