拼
甘于
HSK7-9v 0 · Lv.1
gānyú
nguyện; tình nguyện; cam tâm; cam chịu; bằng lòng
be willing/ready/glad to 甘于 为国家奉献一生 be willing to give one's whole life to the cause of one's country
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 情愿;甘心于
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nguyện; tình nguyện; cam tâm; cam chịu; bằng lòng
情愿;甘心于
免费例句
他甘于面对所有困难。
Tā gānyú miànduì suǒyǒu kùnnán.
≈HSK6
Anh ấy bằng lòng đối mặt với mọi khó khăn.
He is willing to face all difficulties.
我甘于默默地努力。
Wǒ gānyú mòmò de nǔlì.
≈HSK6
Tôi cam chịu nỗ lực trong im lặng.
I am content to work hard in silence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分